Bỏ qua đến nội dung

考核

kǎo hé
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đánh giá
  2. 2. xem xét
  3. 3. kiểm tra

Usage notes

Collocations

Common collocations: 年度考核 (annual appraisal), 绩效考核 (performance appraisal), 考核标准 (assessment criteria).

Common mistakes

考核 focuses on formal performance assessment (work/study), not casual checking. Don't use for simply looking at something.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司每年对员工进行一次 考核
The company conducts an annual appraisal of its employees.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 考核