Bỏ qua đến nội dung

考生

kǎo shēng
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thí sinh
  2. 2. học sinh dự thi
  3. 3. người dự thi

Usage notes

Collocations

Commonly used with verbs like 参加 (to take) and 通过 (to pass), e.g., 考生参加考试 (exam candidates take an exam).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那位 考生 正在准备考试。
That exam candidate is preparing for the exam.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.