Bỏ qua đến nội dung

耄龄

mào líng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuổi tám mươi, chín mươi hoặc hơn