Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

耍弄

shuǎ nòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to play with
  2. 2. to engage in
  3. 3. to resort to
  4. 4. to dally with