shuǎ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to play with
  2. 2. to wield
  3. 3. to act (cool etc)
  4. 4. to display (a skill, one's temper etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
別讓他們 了你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1928590)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.