Bỏ qua đến nội dung

耍赖

shuǎ lài
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hành động một cách vô sỉ
  2. 2. chối bỏ trách nhiệm
  3. 3. làm như không có chuyện gì xảy ra

Usage notes

Collocations

常与“开始”、“又”连用,如“他又耍赖了”,口语中用于指责或玩笑。

Common mistakes

注意“耍赖”是动宾结构,不能直接加宾语,如“他耍赖我”是错误用法。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你输了就 耍赖 ,真没意思。
You act shamelessly when you lose; it's really no fun.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.