Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hành động một cách vô sỉ
- 2. chối bỏ trách nhiệm
- 3. làm như không có chuyện gì xảy ra
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“开始”、“又”连用,如“他又耍赖了”,口语中用于指责或玩笑。
Common mistakes
注意“耍赖”是动宾结构,不能直接加宾语,如“他耍赖我”是错误用法。
Câu ví dụ
Hiển thị 1你输了就 耍赖 ,真没意思。
You act shamelessly when you lose; it's really no fun.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.