Bỏ qua đến nội dung

耐心

nài xīn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhẫn nại
  2. 2. kiên nhẫn
  3. 3. độ lượng

Usage notes

Collocations

Commonly used with verbs like '有' (to have) or '需要' (to need), e.g., '耐心等待' (wait patiently).

Common mistakes

Unlike in English, '耐心' is not typically used in the phrase 'lose patience'. Instead, use '失去耐心' or '不耐烦了'.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
耐心 是学习语言的要素。
Patience is an essential factor in learning a language.
耐心 等待。
Please wait patiently.
她非常有 耐心 地教我写汉字。
She very patiently taught me to write Chinese characters.
这个过程需要 耐心
This process requires patience.
由此可知,学习语言需要 耐心
From this, we can see that learning a language requires patience.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.