耕地

gēng dì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. arable land
  2. 2. to plow land

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在 耕地
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5613618)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.