Bỏ qua đến nội dung

耕地

gēng dì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đất canh tác
  2. 2. đất trồng trọt
  3. 3. đất nông nghiệp

Usage notes

Common mistakes

作为动词时,“耕地”的宾语通常是“田”或“地”,不能接具体的农作物。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
农民正在 耕地
The farmer is plowing the land.
我在 耕地
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5613618)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.