Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đất canh tác
- 2. đất trồng trọt
- 3. đất nông nghiệp
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
作为动词时,“耕地”的宾语通常是“田”或“地”,不能接具体的农作物。
Câu ví dụ
Hiển thị 2农民正在 耕地 。
The farmer is plowing the land.
我在 耕地 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.