耕读
gēng dú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vừa làm nông vừa làm thầy đồ
- 2. vừa cày cấy vừa theo đuổi việc học hành