Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

耗尽

hào jìn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to exhaust
  2. 2. to use up
  3. 3. to deplete
  4. 4. to drain