Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tốn thời gian
- 2. chậm
- 3. dài thời gian
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用在需要强调时间长、效率低的情境,如“这项工作很耗时”。后面可以接表示时间长度的宾语,如“耗时三天”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件事很 耗时 。
This task is very time-consuming.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.