Bỏ qua đến nội dung

耶和华

yē hé huá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Jehovah (biblical name for God, Hebrew: YHWH)
  2. 2. compare Yahweh 雅威[yǎ wēi] and God 上帝[shàng dì]