Bỏ qua đến nội dung

耽误

dān wu
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trì hoãn
  2. 2. để mất thời gian
  3. 3. can thiệp

Usage notes

Collocations

常用搭配为“耽误时间”或“耽误工作”,较少单独使用。

Common mistakes

Learners often incorrectly use 耽误 with a person as the object (e.g., 耽误你), but it should take an activity or time (e.g., 耽误你的时间).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
耽误 时间了。
Don't waste time.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.