Bỏ qua đến nội dung

耿耿于怀

gěng gěng yú huái

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cứ mãi bận lòng (thành ngữ); lo lắng