Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

耿饼

gěng bǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dried persimmon (from Geng village, Heze 荷澤|荷泽, Shandong)