Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

耿

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

gěng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (literary) bright; brilliant
  2. 2. honest; upright

Từ chứa 耿

耿直
gěng zhí

honest

忠心耿耿
zhōng xīn gěng gěng

loyal and devoted (idiom); faithful and true

耿介
gěng jiè

upright and outstanding

耿耿
gěng gěng

bright

耿耿于怀
gěng gěng yú huái

to take troubles to heart (idiom); brooding

耿饼
gěng bǐng

dried persimmon (from Geng village, Heze 荷澤|荷泽, Shandong)

耿马傣族佤族自治县
gěng mǎ dǎi zú wǎ zú zì zhì xiàn

Gengma Dai and Va autonomous county in Lincang 臨滄|临沧[lín cāng], Yunnan

耿马县
gěng mǎ xiàn

Gengma Dai and Va autonomous county in Lincang 臨滄|临沧[lín cāng], Yunnan

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.