Bỏ qua đến nội dung

lóng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điếc

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Usage notes

Common mistakes

Learners often misuse 聋 as a noun; it is an adjective and cannot take measure words directly. Use 他聋了 (He is deaf) not *他是一个聋.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
了,听不见你说话。
He is deaf and can't hear you.
她也 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10011714)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.