Bỏ qua đến nội dung

职业

zhí yè
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghề nghiệp
  2. 2. nghề
  3. 3. chuyên nghiệp

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 职业 (career) with 职位 (job position). 职业 refers to the field or profession, while 职位 is a specific post.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他的 职业 生涯非常成功。
His career was very successful.
他的 职业 是老师。
His occupation is a teacher.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.