职员

zhí yuán
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. office worker
  2. 2. staff member

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我是个 职员
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2827155)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 职员