Bỏ qua đến nội dung

职员

zhí yuán
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhân viên
  2. 2. nhân viên văn phòng

Usage notes

Collocations

“职员”常与“公司”“银行”等搭配,如“公司职员”,不用于指个体经营者。

Common mistakes

注意“职员”指具体的受雇人员,“职业”泛指行业或工作领域,两者不可混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她是一名银行 职员
She is a bank clerk.
我是个 职员
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2827155)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 职员