Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nhân viên
- 2. nhân viên văn phòng
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“职员”常与“公司”“银行”等搭配,如“公司职员”,不用于指个体经营者。
Common mistakes
注意“职员”指具体的受雇人员,“职业”泛指行业或工作领域,两者不可混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 2她是一名银行 职员 。
我是个 职员 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.