职场
zhí chǎng
HSK 3.0 Cấp 5
Danh từ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nơi làm việc
- 2. lực lượng lao động (của một quốc gia hoặc ngành công nghiệp, v.v.)
- 3. thị trường việc làm
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1职场 上,沟通能力很重要。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.