Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhân viên
- 2. công nhân
- 3. nhân công
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Often used with 公司 (company) or 福利 (welfare), e.g., 公司职工 or 职工福利.
Formality
职工 is formal and often used in official or institutional contexts, like '职工代表大会'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司给 职工 发了奖金。
The company gave bonuses to the staff.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.