Định nghĩa
- 1. Liên Hợp Quốc
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Câu ví dụ
Hiển thị 1联合国 成立于1945年。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 联合国
Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc
Đại hội đồng Liên Hợp Quốc
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
hiến chương Liên Hợp Quốc
UNESCO, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc
Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu
Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển
Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP)
Ban Thư ký Liên Hợp Quốc
Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO)
Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc
Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR)