联手
lián shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hợp tác
- 2. kết hợp
- 3. liên kết
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常说“联手合作”或“联手推出”,很少单独作不及物动词。
Formality
“联手”多用于口语,常指双方为共同利益而合作。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们 联手 完成这个项目。
We joined hands to complete this project.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.