Bỏ qua đến nội dung

pìn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặt cọc
  2. 2. đặt hôn
  3. 3. đặt hôn lễ

Character focus

Thứ tự nét

13 strokes

Usage notes

Common mistakes

“聘”多用于正式聘用专业人员,日常雇佣临时工多用“雇”或“请”。

Formality

“聘”比“雇”更正式,常用于书面语或正式场合,如聘请教授、顾问。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学校 他为教授。
The school hired him as a professor.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.