Bỏ qua đến nội dung

聘用

pìn yòng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuyển dụng
  2. 2. đặt thuê
  3. 3. mướn

Usage notes

Collocations

“聘用”通常用于正式文件或公告,宾语多为职务或专业人才,如“聘用合同”、“聘用经理”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司决定 聘用 一位新经理。
The company decided to hire a new manager.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.