Bỏ qua đến nội dung

聘请

pìn qǐng
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thuê
  2. 2. mướn
  3. 3. chọn thuê

Usage notes

Common mistakes

Do not use 聘请 for hiring in a general sense; 雇佣 or 招聘 are more common for regular jobs.

Formality

聘请 is a formal term, often used for professionals or positions of responsibility.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们决定 聘请 一位新律师。
We decided to hire a new lawyer.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.