肃杀
sù shā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. austere
- 2. stern
- 3. harsh
- 4. somber and desolate (autumn or winter)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.