Bỏ qua đến nội dung

肇事

zhào shì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gây tai nạn
  2. 2. làm ra sự cố
  3. 3. kích động

Usage notes

Collocations

肇事多与“司机”“车辆”搭配,如“肇事司机逃逸了”,不用于主动制造纠纷的人。

Common mistakes

不能说“他肇事了我的计划”,肇事仅用于造成事故或事端,不能带宾语表示破坏。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
肇事 司机很快被找到了。
The driver who caused the accident was found quickly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.