肇事
zhào shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gây tai nạn
- 2. làm ra sự cố
- 3. kích động
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
肇事多与“司机”“车辆”搭配,如“肇事司机逃逸了”,不用于主动制造纠纷的人。
Common mistakes
不能说“他肇事了我的计划”,肇事仅用于造成事故或事端,不能带宾语表示破坏。
Câu ví dụ
Hiển thị 1肇事 司机很快被找到了。
The driver who caused the accident was found quickly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.