Bỏ qua đến nội dung

肖像

xiào xiàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chân dung
  2. 2. hình vẽ
  3. 3. hình ảnh

Usage notes

Collocations

肖像 often pairs with verbs like 画 (huà, to paint) or 拍 (pāi, to photograph), e.g., 画肖像 (paint a portrait), 拍肖像 (take a portrait photo).

Common mistakes

Learners may confuse 肖像 with 画像 (huàxiàng) or 照片 (zhàopiàn). 肖像 is more formal and typically used for artistic or official portraits, while 画像 refers specifically to a painted or drawn portrait, and 照片 is a photograph.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
墙上挂着一幅 肖像
A portrait is hanging on the wall.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.