肛交

gāng jiāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. anal intercourse

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我癡迷于 肛交
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5836312)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.