股份
gǔ fèn
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a share (in a company)
- 2. stock
Từ chứa 股份
中国石油化工股份有限公司
zhōng guó shí yóu huà gōng gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī
China Petroleum and Chemical Corporation, Sinopec
汽车夏利股份有限公司
qì chē xià lì gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī
Tianjin FAW Xiali Motor Company, Ltd., established 1997
股份公司
gǔ fèn gōng sī
joint-stock company
股份制公司
gǔ fèn zhì gōng sī
joint-stock company
股份有限公司
gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī
joint-stock limited company