Bỏ qua đến nội dung

汽车夏利股份有限公司

qì chē xià lì gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tianjin FAW Xiali Motor Company, Ltd., established 1997