Bỏ qua đến nội dung

股份

gǔ fèn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cổ phần

Usage notes

Collocations

“股份”常与“持有”、“转让”、“发行”搭配使用。

Common mistakes

别混淆“股份”和“股票”:前者强调所有权比例,后者是市场交易工具。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这位股东持有百分之十的 股份
This shareholder holds ten percent of the shares.
他拥有这家公司百分之三十的 股份
He owns thirty percent of the shares in this company.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.