股权
gǔ quán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. equity shares
- 2. stock right
Câu ví dụ
Hiển thị 1他把公司 股权 转让给了他的儿子。
He transferred the company's shares to his son.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.