Bỏ qua đến nội dung

股票

gǔ piào
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cổ phiếu

Usage notes

Common mistakes

股票 is an individual share, not the market; for the market as a whole, use 股市 (gǔshì).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
科技板块的 股票 最近上涨了。
Stocks in the tech sector have risen recently.
他想投资 股票 ,但担心风险。
He wants to invest in stocks, but is worried about the risk.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 股票