Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

肥厚

féi hòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. plump
  2. 2. fleshy
  3. 3. fertile

Từ cấu thành 肥厚