Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phì nhiêu
- 2. đất tốt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
肥沃常与土地、土壤、田野等搭配,多用于描述农业土地。
Formality
肥沃在口语和书面语中均适用,比“肥美”正式,比“贫瘠”正面。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这片土地很 肥沃 。
This stretch of land is very fertile.
这块土很 肥沃 。
This soil is very fertile.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.