Bỏ qua đến nội dung

肥沃

féi wò
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phì nhiêu
  2. 2. đất tốt

Usage notes

Collocations

肥沃常与土地、土壤、田野等搭配,多用于描述农业土地。

Formality

肥沃在口语和书面语中均适用,比“肥美”正式,比“贫瘠”正面。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这片土地很 肥沃
This stretch of land is very fertile.
这块土很 肥沃
This soil is very fertile.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 肥沃