Bỏ qua đến nội dung

肥皂

féi zào
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xà phòng

Usage notes

Common mistakes

Do not use 肥皂 to mean 'soap opera'; use 肥皂剧 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这块 肥皂 闻起来很香。
This bar of soap smells very nice.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 肥皂