Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xà phòng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Do not use 肥皂 to mean 'soap opera'; use 肥皂剧 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这块 肥皂 闻起来很香。
This bar of soap smells very nice.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.