Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

肥硕

féi shuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fleshy (fruit)
  2. 2. plump
  3. 3. large and firm-fleshed (limbs, body)
  4. 4. stout

Từ cấu thành 肥硕