Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

肥羊

féi yáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (fig.) attractive and easy mark
  2. 2. source of steady profit
  3. 3. moneymaker
  4. 4. cash cow