肥胖

féi pàng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fat; obese

Câu ví dụ

Hiển thị 1
肥胖
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1571613)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.