Bỏ qua đến nội dung

肥胖

féi pàng
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. béo phì
  2. 2. mập mạp

Usage notes

Common mistakes

Don't use 肥 alone for describing people; 肥 can be insulting. Use 胖 or 肥胖.

Formality

肥胖 is a formal term used in medical contexts; in casual speech, 胖 is preferred.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
医生说他太 肥胖 了,需要减肥。
The doctor said he is too obese and needs to lose weight.
肥胖
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1571613)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.