Bỏ qua đến nội dung

肩负

jiān fù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gánh vác
  2. 2. chịu đựng
  3. 3. gánh chịu

Usage notes

Common mistakes

不要与“负责”混淆:“肩负”强调承担重大的、抽象的责任或使命,不能用于具体的任务,如“我肩负打扫教室”是错误的。

Formality

正式用语,多用于书面或庄重场合,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
年轻人 肩负 着建设国家的重任。
Young people shoulder the heavy responsibility of building the country.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.