肩负
jiān fù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gánh vác
- 2. chịu đựng
- 3. gánh chịu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
不要与“负责”混淆:“肩负”强调承担重大的、抽象的责任或使命,不能用于具体的任务,如“我肩负打扫教室”是错误的。
Formality
正式用语,多用于书面或庄重场合,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1年轻人 肩负 着建设国家的重任。
Young people shoulder the heavy responsibility of building the country.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.