肯定
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chắc chắn
- 2. đảm bảo
- 3. nhận định
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
肯定不能直接后接名词作宾语,需用‘肯定+动词’结构。错误:‘我肯定他的想法。’ 正确:‘我肯定他的想法是正确的。’
Câu ví dụ
Hiển thị 4我 肯定 他会来。
湯姆 肯定 瑪麗婭不會開車。
我很 肯定 !
你敢 肯定 ?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.