Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khẩu vị
- 2. lòng tham ăn
Usage notes
Common mistakes
胃口 refers to appetite; do not use it for general ‘liking’ of non-food things without a metaphorical context.
Câu ví dụ
Hiển thị 2我今天 胃口 很好。
I have a good appetite today.
好 胃口 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.