胃疼

wèi téng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. stomachache

Câu ví dụ

Hiển thị 1
胃疼
Nguồn: Tatoeba.org (ID 333026)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.