胆怯
dǎn qiè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sợ hãi
- 2. nhút nhát
- 3. đáng sợ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不能混淆“怯”和“却”,后者读què,意思完全不同。
Formality
偏书面语,日常口语更常用“胆小”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他因为 胆怯 而不敢说话。
He is too timid to speak.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.