Bỏ qua đến nội dung

胆怯

dǎn qiè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sợ hãi
  2. 2. nhút nhát
  3. 3. đáng sợ

Usage notes

Common mistakes

不能混淆“怯”和“却”,后者读què,意思完全不同。

Formality

偏书面语,日常口语更常用“胆小”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他因为 胆怯 而不敢说话。
He is too timid to speak.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.