胆敢
dǎn gǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to dare (negative connotation)
- 2. to have the audacity to (do sth)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.