Bỏ qua đến nội dung

背叛

bèi pàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phản bội
  2. 2. bội bạc
  3. 3. bội phản

Usage notes

Collocations

背叛常与抽象宾语搭配,如“背叛祖国”“背叛信仰”;不与具体事物如“饭”搭配。

Common mistakes

不可将“背叛”用于不涉及信任关系的小事,如“他背叛了我没等我吃饭”,此情景下用“抛弃”更合适。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
背叛 了自己的原则。
He betrayed his own principles.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.